베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "nhạy cảm" (1)
nhạy cảm
영어
형용사sensitive
Chủ đề này khá nhạy cảm.
This topic is quite sensitive.
관련 단어 "nhạy cảm" (2)
da nhạy cảm

영어
명사sensitive skin
Da nhạy cảm dễ bị kích ứng.
Sensitive skin reacts easily.
nhạy bén, nhạy cảm
영어
형용사sensitive, keen
Không có gì nhạy bén như thị trường.
Nothing is as sensitive as the market.
표현 "nhạy cảm" (2)
Da nhạy cảm dễ bị kích ứng.
Sensitive skin reacts easily.
Chủ đề này khá nhạy cảm.
This topic is quite sensitive.
